말씀
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
malsseum
[ˈma̠(ː)ɭs͈ɯm] giọng máy của trình duyệt
말씀 nghĩa là lời, lời nói.
Nghĩa của 말씀
Danh từ
kính ngữ- Lời, lời nói (kính ngữ/khiêm nhường của 말). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ word or speech
Câu hỏi thường gặp
말씀 nghĩa là gì?
말씀 (danh từ) nghĩa là lời, lời nói.
말씀 đọc thế nào?
말씀 đọc là malsseum (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɭs͈ɯm].