TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

말씀드리다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
malsseumdeurida [ma̠ɭs͈ɯmdɯɾida̠] giọng máy của trình duyệt

말씀드리다 nghĩa là thưa, nói.

Nghĩa của 말씀드리다

Động từ

khiêm nhường, kính ngữ
  1. Thưa, nói (khiêm nhường, với người trên). (biên soạn)

Cách chia của 말씀드리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn말씀드려요malsseumdeuryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở말씀드립니다malsseumdeurimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi말씀드려malsseumdeuryeo
Quá khứ — lịch sự말씀드렸어요malsseumdeuryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng말씀드렸습니다malsseumdeuryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-말씀드리겠어요malsseumdeurigesseoyo
Nối "và, rồi" -고말씀드리고malsseumdeurigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ말씀드리는malsseumdeurineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký말씀드린다malsseumdeurinda
Quá khứ — trần thuật말씀드렸다malsseumdeuryeotda
Câu hỏi trang trọng말씀드립니까malsseumdeurimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자말씀드리자malsseumdeurija
Mệnh lệnh thân mật말씀드려라malsseumdeuryeora
Mệnh lệnh trang trọng말씀드립시오malsseumdeuripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서말씀드려서malsseumdeuryeoseo
"Vì…" -니까말씀드리니까malsseumdeurinikka
"…nhưng" -지만말씀드리지만malsseumdeurijiman
"Nếu…" -면말씀드리면malsseumdeurimyeon
Mục đích "để…" -려고말씀드리려고malsseumdeuriryeogo
Danh từ hoá -기말씀드리기malsseumdeurigi
Định ngữ quá khứ말씀드린malsseumdeurin
Định ngữ tương lai말씀드릴malsseumdeuril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to speak (talking about oneself)

Câu hỏi thường gặp

말씀드리다 nghĩa là gì?

말씀드리다 (động từ) nghĩa là thưa, nói.

말씀드리다 đọc thế nào?

말씀드리다 đọc là malsseumdeurida (romaja), IPA [ma̠ɭs͈ɯmdɯɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.