말씀드리다
말씀드리다 nghĩa là thưa, nói.
Nghĩa của 말씀드리다
Động từ
khiêm nhường, kính ngữ- Thưa, nói (khiêm nhường, với người trên). (biên soạn)
Cách chia của 말씀드리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 말씀드려요malsseumdeuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 말씀드립니다malsseumdeurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 말씀드려malsseumdeuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 말씀드렸어요malsseumdeuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 말씀드렸습니다malsseumdeuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 말씀드리겠어요malsseumdeurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 말씀드리고malsseumdeurigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 말씀드리는malsseumdeurineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 말씀드린다malsseumdeurinda |
| Quá khứ — trần thuật | 말씀드렸다malsseumdeuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 말씀드립니까malsseumdeurimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 말씀드리자malsseumdeurija |
| Mệnh lệnh thân mật | 말씀드려라malsseumdeuryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 말씀드립시오malsseumdeuripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 말씀드려서malsseumdeuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 말씀드리니까malsseumdeurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 말씀드리지만malsseumdeurijiman |
| "Nếu…" -면 | 말씀드리면malsseumdeurimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 말씀드리려고malsseumdeuriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 말씀드리기malsseumdeurigi |
| Định ngữ quá khứ | 말씀드린malsseumdeurin |
| Định ngữ tương lai | 말씀드릴malsseumdeuril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to speak (talking about oneself)
Câu hỏi thường gặp
말씀드리다 nghĩa là gì?
말씀드리다 (động từ) nghĩa là thưa, nói.
말씀드리다 đọc thế nào?
말씀드리다 đọc là malsseumdeurida (romaja), IPA [ma̠ɭs͈ɯmdɯɾida̠].