말하다
말하다 nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.
Nghĩa của 말하다
Động từ
- Nói.
- Nói chuyện, nói được, trò chuyện.
- Kể, bảo.
Cách chia của 말하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 말해요malhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 말합니다malhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 말해malhae |
| Quá khứ — lịch sự | 말했어요malhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 말했습니다malhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 말하겠어요malhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 말하고malhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 말하는malhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 말한다malhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 말했다malhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 말합니까malhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 말하자malhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 말해라malhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 말합시오malhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 말해서malhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 말하니까malhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 말하지만malhajiman |
| "Nếu…" -면 | 말하면malhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 말하려고malharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 말하기malhagi |
| Định ngữ quá khứ | 말한malhan |
| Định ngữ tương lai | 말할malhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 말하다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 말하다
- 난 모든 것을 말했다. Tôi đã nói tất cả.Tatoeba #2110894
- 뭐라고 말해야 할지 정말 모르겠어... Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #5361
- 톰은 졸립지 않다고 말했다. Tom nói là anh ấy không buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104627
- 계속 말하고 있어봐. Cứ nói chuyện tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368327
- 누가 그렇게 말했어? Ai bảo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13151244
- 톰한테 말해. Bảo với Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368313
- 톰에게 말해. Bảo với Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368314
- 모두한테 말해. Bảo mọi người đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to speak, to talk; to explain (by talking)
Câu hỏi thường gặp
말하다 nghĩa là gì?
말하다 (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.
말하다 đọc thế nào?
말하다 đọc là malhada (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɾɦa̠da̠].