TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

말하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
malhada [ˈma̠(ː)ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

말하다 nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.

Nghĩa của 말하다

Động từ

  1. Nói.
  2. Nói chuyện, nói được, trò chuyện.
  3. Kể, bảo.

Cách chia của 말하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn말해요malhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở말합니다malhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi말해malhae
Quá khứ — lịch sự말했어요malhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng말했습니다malhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-말하겠어요malhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고말하고malhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ말하는malhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký말한다malhanda
Quá khứ — trần thuật말했다malhaetda
Câu hỏi trang trọng말합니까malhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자말하자malhaja
Mệnh lệnh thân mật말해라malhaera
Mệnh lệnh trang trọng말합시오malhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서말해서malhaeseo
"Vì…" -니까말하니까malhanikka
"…nhưng" -지만말하지만malhajiman
"Nếu…" -면말하면malhamyeon
Mục đích "để…" -려고말하려고malharyeogo
Danh từ hoá -기말하기malhagi
Định ngữ quá khứ말한malhan
Định ngữ tương lai말할malhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 말하다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 말하다

  • 난 모든 것을 말했다. Tôi đã nói tất cả.Tatoeba #2110894
  • 뭐라고 말해야 할지 정말 모르겠어... Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #5361
  • 톰은 졸립지 않다고 말했다. Tom nói là anh ấy không buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104627
  • 계속 말하고 있어봐. Cứ nói chuyện tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368327
  • 누가 그렇게 말했어? Ai bảo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13151244
  • 톰한테 말해. Bảo với Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368313
  • 톰에게 말해. Bảo với Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368314
  • 모두한테 말해. Bảo mọi người đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to speak, to talk; to explain (by talking)

Câu hỏi thường gặp

말하다 nghĩa là gì?

말하다 (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.

말하다 đọc thế nào?

말하다 đọc là malhada (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.