TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

말하기

malhagi [ˈma̠(ː)ɾɦa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt

말하기 nghĩa là lời nói, ngôn từ.

Nghĩa của 말하기

Danh từ

  1. Lời nói, ngôn từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speech; speaking

Câu hỏi thường gặp

말하기 nghĩa là gì?

말하기 (danh từ) nghĩa là lời nói, ngôn từ.

말하기 đọc thế nào?

말하기 đọc là malhagi (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɾɦa̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.