맑다
맑다 nghĩa là trong, trong lành, sạch sẽ, sạch.
Nghĩa của 맑다
Tính từ
- Trong, trong lành; quang, quang đãng (trời). (biên soạn)
- Sạch sẽ, sạch.
- Thuần khiết.
- Nắng.
Cách chia của 맑다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 맑아요malgayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맑습니다makseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 맑아malga |
| Quá khứ — lịch sự | 맑았어요malgasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 맑았습니다malgatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 맑겠어요malgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 맑고malgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맑다makda |
| Quá khứ — trần thuật | 맑았다malgatda |
| Câu hỏi trang trọng | 맑습니까makseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 맑아서malgaseo |
| "Vì…" -니까 | 맑으니까malgeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 맑지만makjiman |
| "Nếu…" -면 | 맑으면malgeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 맑기malgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 맑다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be clear, clean, fresh, pure, limpid, transparent; to be clear, fine, sunny; to be clear, cheerful; to be clear, refreshed; to be clear, pure, virtuous, noble
Câu hỏi thường gặp
맑다 nghĩa là gì?
맑다 (tính từ) nghĩa là trong, trong lành, sạch sẽ, sạch.
맑다 đọc thế nào?
맑다 đọc là makda (romaja), IPA [ma̠k̚t͈a̠].