TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맑스주의

makseujuui [ma̠ks͈ɯd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt

맑스주의 nghĩa là chủ nghĩa mác.

Nghĩa của 맑스주의

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Chủ nghĩa Mác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Marxism

Câu hỏi thường gặp

맑스주의 nghĩa là gì?

맑스주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa mác.

맑스주의 đọc thế nào?

맑스주의 đọc là makseujuui (romaja), IPA [ma̠ks͈ɯd͡ʑuɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.