맛
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mat
[ma̠t̚] giọng máy của trình duyệt
맛 nghĩa là vị, hương vị.
Nghĩa của 맛
Danh từ
- Vị.
- Hương vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taste, flavor; taste, relish, zest; experience, knowledge
- Danh từ razor clam; solen
Câu hỏi thường gặp
맛 nghĩa là gì?
맛 (danh từ) nghĩa là vị, hương vị.
맛 đọc thế nào?
맛 đọc là mat (romaja), IPA [ma̠t̚].