TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맙소사

mapsosa [ˈma̠(ː)ps͈o̞sʰa̠] giọng máy của trình duyệt

맙소사 nghĩa là trời, giời.

Nghĩa của 맙소사

Thán từ

  1. Trời, giời, trời ơi, giời ơi, trời đất ơi, giời đất ơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ oh my God!, good heavens!

Câu hỏi thường gặp

맙소사 nghĩa là gì?

맙소사 (thán từ) nghĩa là trời, giời.

맙소사 đọc thế nào?

맙소사 đọc là mapsosa (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ps͈o̞sʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.