맛없다
맛없다 nghĩa là lạt, nhạt.
Nghĩa của 맛없다
Tính từ
- Lạt, nhạt.
Cách chia của 맛없다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 맛없어요madeopseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맛없습니다madeopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 맛없어madeopseo |
| Quá khứ — lịch sự | 맛없었어요madeopseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 맛없었습니다madeopseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 맛없겠어요madeopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 맛없고madeopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맛없다madeopda |
| Quá khứ — trần thuật | 맛없었다madeopseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 맛없습니까madeopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 맛없어서madeopseoseo |
| "Vì…" -니까 | 맛없으니까madeopseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 맛없지만madeopjiman |
| "Nếu…" -면 | 맛없으면madeopseumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 맛없기madeopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 맛없다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be tasteless, not tasty; to be unskillful; to be bad; to not be beautiful; to be ugly
Câu hỏi thường gặp
맛없다 nghĩa là gì?
맛없다 (tính từ) nghĩa là lạt, nhạt.
맛없다 đọc thế nào?
맛없다 đọc là madeopda (romaja), IPA [ma̠dʌ̹p̚t͈a̠].