맛있다
맛있다 nghĩa là ngon, thơm ngon, ngon miệng.
Nghĩa của 맛있다
Tính từ
- Ngon.
- Thơm ngon, ngon miệng.
Cách chia của 맛있다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 맛있어요masisseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맛있습니다masitseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 맛있어masisseo |
| Quá khứ — lịch sự | 맛있었어요masisseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 맛있었습니다masisseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 맛있겠어요masitgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 맛있고masitgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맛있다masitda |
| Quá khứ — trần thuật | 맛있었다masisseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 맛있습니까masitseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 맛있어서masisseoseo |
| "Vì…" -니까 | 맛있으니까masisseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 맛있지만masitjiman |
| "Nếu…" -면 | 맛있으면masisseumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 맛있기masitgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 맛있다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 맛있다
- 맛있어요! Ngon quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be delicious; to be attractive; physically and/or sexually attractive, hot.
Câu hỏi thường gặp
맛있다 nghĩa là gì?
맛있다 (tính từ) nghĩa là ngon, thơm ngon, ngon miệng.
맛있다 đọc thế nào?
맛있다 đọc là masitda (romaja), IPA [ma̠ɕʰit̚t͈a̠].