TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맛있다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
masitda [ma̠ɕʰit̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

맛있다 nghĩa là ngon, thơm ngon, ngon miệng.

Nghĩa của 맛있다

Tính từ

  1. Ngon.
  2. Thơm ngon, ngon miệng.

Cách chia của 맛있다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn맛있어요masisseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở맛있습니다masitseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi맛있어masisseo
Quá khứ — lịch sự맛있었어요masisseosseoyo
Quá khứ — trang trọng맛있었습니다masisseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-맛있겠어요masitgesseoyo
Nối "và, rồi" -고맛있고masitgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký맛있다masitda
Quá khứ — trần thuật맛있었다masisseotda
Câu hỏi trang trọng맛있습니까masitseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서맛있어서masisseoseo
"Vì…" -니까맛있으니까masisseunikka
"…nhưng" -지만맛있지만masitjiman
"Nếu…" -면맛있으면masisseumyeon
Danh từ hoá -기맛있기masitgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 맛있다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 맛있다

  • 맛있어요! Ngon quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be delicious; to be attractive; physically and/or sexually attractive, hot.

Câu hỏi thường gặp

맛있다 nghĩa là gì?

맛있다 (tính từ) nghĩa là ngon, thơm ngon, ngon miệng.

맛있다 đọc thế nào?

맛있다 đọc là masitda (romaja), IPA [ma̠ɕʰit̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.