TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

망

mang [ma̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 網 VÕNG

Lưu ý: âm Hán Việt “võng” — nghĩa tiếng Việt khác: 망 nghĩa là mạng, mạng lưới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

망 nghĩa là mạng, mạng lưới.

Nghĩa của 망

Danh từ

  1. Mạng.
  2. Mạng lưới.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 망

  • 망원경 — Kính thiên văn, kính viễn vọng.
  • 망막 — Võng mạc, màng lưới.
  • 망명 — Viện cứu tế.
  • 망월 — Trăng tròn, trăng rằm.
  • 망명정부 — Chính phủ lưu vong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 網 — any object that looks like a fishing net; network
  • Danh từ 望 — lookout, watch (chiefly used with specific verbs)
  • Gốc từ 亡 — Root of 망하다 (manghada). Rarely used alone.

Câu hỏi thường gặp

망 nghĩa là gì?

망 (danh từ) nghĩa là mạng, mạng lưới.

망 đọc thế nào?

망 đọc là mang (romaja), IPA [ma̠ŋ].

Âm Hán Việt của 망 là gì?

망 viết bằng chữ Hán là 網, âm Hán Việt "võng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "võng" trong tiếng Việt — 망 nghĩa là mạng, mạng lưới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.