망
Lưu ý: âm Hán Việt “võng” — nghĩa tiếng Việt khác: 망 nghĩa là mạng, mạng lưới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
망 nghĩa là mạng, mạng lưới.
Nghĩa của 망
Danh từ
- Mạng.
- Mạng lưới.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 망
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 網 — any object that looks like a fishing net; network
- Danh từ 望 — lookout, watch (chiefly used with specific verbs)
- Gốc từ 亡 — Root of 망하다 (manghada). Rarely used alone.
Câu hỏi thường gặp
망 nghĩa là gì?
망 (danh từ) nghĩa là mạng, mạng lưới.
망 đọc thế nào?
망 đọc là mang (romaja), IPA [ma̠ŋ].
Âm Hán Việt của 망 là gì?
망 viết bằng chữ Hán là 網, âm Hán Việt "võng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "võng" trong tiếng Việt — 망 nghĩa là mạng, mạng lưới.