TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

망명

mangmyeong [ma̠ŋmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 亡命 VONG MẠNG 亡 vong·命 mạng

Lưu ý: âm Hán Việt “vong mạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 망명 nghĩa là viện cứu tế, lưu vong. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

망명 nghĩa là viện cứu tế, lưu vong.

Nghĩa của 망명

Danh từ

  1. Viện cứu tế.
  2. Lưu vong.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 망명

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 亡命 — asylum; exile

Câu hỏi thường gặp

망명 nghĩa là gì?

망명 (danh từ) nghĩa là viện cứu tế, lưu vong.

망명 đọc thế nào?

망명 đọc là mangmyeong (romaja), IPA [ma̠ŋmjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 망명 là gì?

망명 viết bằng chữ Hán là 亡命, âm Hán Việt "vong mạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vong mạng" trong tiếng Việt — 망명 nghĩa là viện cứu tế, lưu vong.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.