망명
Lưu ý: âm Hán Việt “vong mạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 망명 nghĩa là viện cứu tế, lưu vong. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
망명 nghĩa là viện cứu tế, lưu vong.
Nghĩa của 망명
Danh từ
- Viện cứu tế.
- Lưu vong.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 망명
- 망명정부 — Chính phủ lưu vong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 亡命 — asylum; exile
Câu hỏi thường gặp
망명 nghĩa là gì?
망명 (danh từ) nghĩa là viện cứu tế, lưu vong.
망명 đọc thế nào?
망명 đọc là mangmyeong (romaja), IPA [ma̠ŋmjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 망명 là gì?
망명 viết bằng chữ Hán là 亡命, âm Hán Việt "vong mạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vong mạng" trong tiếng Việt — 망명 nghĩa là viện cứu tế, lưu vong.