TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

망명정부

tên riêng
Mangmyeongjeongbu [ma̠ŋmjʌ̹ŋd͡ʑʌ̹ŋbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 亡命政府

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

망명정부 nghĩa là chính phủ lưu vong.

Nghĩa của 망명정부

Danh từ riêng

  1. Chính phủ lưu vong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 亡命政府 — government-in-exile

Câu hỏi thường gặp

망명정부 nghĩa là gì?

망명정부 (danh từ riêng) nghĩa là chính phủ lưu vong.

망명정부 đọc thế nào?

망명정부 đọc là Mangmyeongjeongbu (romaja), IPA [ma̠ŋmjʌ̹ŋd͡ʑʌ̹ŋbu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.