망설이다
망설이다 nghĩa là chần chừ, do dự.
Nghĩa của 망설이다
Động từ
- Chần chừ, do dự.
Cách chia của 망설이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 망설여요mangseoryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 망설입니다mangseorimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 망설여mangseoryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 망설였어요mangseoryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 망설였습니다mangseoryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 망설이겠어요mangseorigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 망설이고mangseorigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 망설이는mangseorineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 망설인다mangseorinda |
| Quá khứ — trần thuật | 망설였다mangseoryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 망설입니까mangseorimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 망설이자mangseorija |
| Mệnh lệnh thân mật | 망설여라mangseoryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 망설입시오mangseoripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 망설여서mangseoryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 망설이니까mangseorinikka |
| "…nhưng" -지만 | 망설이지만mangseorijiman |
| "Nếu…" -면 | 망설이면mangseorimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 망설이려고mangseoriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 망설이기mangseorigi |
| Định ngữ quá khứ | 망설인mangseorin |
| Định ngữ tương lai | 망설일mangseoril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hesitate, to waver
Câu hỏi thường gặp
망설이다 nghĩa là gì?
망설이다 (động từ) nghĩa là chần chừ, do dự.
망설이다 đọc thế nào?
망설이다 đọc là mangseorida (romaja), IPA [ma̠ŋsʰʌ̹ɾida̠].