TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맞다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
matda [ma̠t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

맞다 nghĩa là đúng.

Nghĩa của 맞다

Tính từ

  1. Đúng.

Cách chia của 맞다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn맞아요majayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở맞습니다matseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi맞아maja
Quá khứ — lịch sự맞았어요majasseoyo
Quá khứ — trang trọng맞았습니다majatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-맞겠어요matgesseoyo
Nối "và, rồi" -고맞고matgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ맞는manneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký맞는다manneunda
Quá khứ — trần thuật맞았다majatda
Câu hỏi trang trọng맞습니까matseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자맞자matja
Mệnh lệnh thân mật맞아라majara
Mệnh lệnh trang trọng맞읍시오majeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서맞아서majaseo
"Vì…" -니까맞으니까majeunikka
"…nhưng" -지만맞지만matjiman
"Nếu…" -면맞으면majeumyeon
Mục đích "để…" -려고맞으려고majeuryeogo
Danh từ hoá -기맞기matgi
Định ngữ quá khứ맞은majeun
Định ngữ tương lai맞을majeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 맞다

  • 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #5382
  • 맞아요. Dạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5548648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be correct, right; to suit (one's liking), to meet (one's wishes); to agree (with), to be consistent (with); to be in harmony (with), to be in tune (with)
  • Tính từ to be correct, to be so, to be the case; to be right, suitable (to one's liking, size, etc.)
  • Hậu tố to be in a certain way, to have a certain appearance
  • Thán từ ah, right
  • Động từ to get a blow, to be struck; to be caught in (rain, illness); to encounter (difficulty), to come across; to get (an injection), to get (a mark, a rating)
  • Động từ to take a person or thing as a courtesy; to oppose an enemy or a force.; to deal with a certain moment as time goes; to receive a touch of rain, snow, rain, etc., according to the natural phenomenon of nature; to get a grade; to suffer from something bad; to take as a member of the family

Câu hỏi thường gặp

맞다 nghĩa là gì?

맞다 (tính từ) nghĩa là đúng.

맞다 đọc thế nào?

맞다 đọc là matda (romaja), IPA [ma̠t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.