맞다
맞다 nghĩa là đúng.
Nghĩa của 맞다
Tính từ
- Đúng.
Cách chia của 맞다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 맞아요majayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맞습니다matseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 맞아maja |
| Quá khứ — lịch sự | 맞았어요majasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 맞았습니다majatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 맞겠어요matgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 맞고matgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 맞는manneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맞는다manneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 맞았다majatda |
| Câu hỏi trang trọng | 맞습니까matseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 맞자matja |
| Mệnh lệnh thân mật | 맞아라majara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 맞읍시오majeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 맞아서majaseo |
| "Vì…" -니까 | 맞으니까majeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 맞지만matjiman |
| "Nếu…" -면 | 맞으면majeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 맞으려고majeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 맞기matgi |
| Định ngữ quá khứ | 맞은majeun |
| Định ngữ tương lai | 맞을majeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 맞다
- 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #5382
- 맞아요. Dạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5548648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be correct, right; to suit (one's liking), to meet (one's wishes); to agree (with), to be consistent (with); to be in harmony (with), to be in tune (with)
- Tính từ to be correct, to be so, to be the case; to be right, suitable (to one's liking, size, etc.)
- Hậu tố to be in a certain way, to have a certain appearance
- Thán từ ah, right
- Động từ to get a blow, to be struck; to be caught in (rain, illness); to encounter (difficulty), to come across; to get (an injection), to get (a mark, a rating)
- Động từ to take a person or thing as a courtesy; to oppose an enemy or a force.; to deal with a certain moment as time goes; to receive a touch of rain, snow, rain, etc., according to the natural phenomenon of nature; to get a grade; to suffer from something bad; to take as a member of the family
Câu hỏi thường gặp
맞다 nghĩa là gì?
맞다 (tính từ) nghĩa là đúng.
맞다 đọc thế nào?
맞다 đọc là matda (romaja), IPA [ma̠t̚t͈a̠].