TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맞선

matseon [ma̠ss͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

맞선 nghĩa là dạm ngõ.

Nghĩa của 맞선

Danh từ

  1. Dạm ngõ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 맞선

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formal marriage interview, marriage meeting, blind date, miai/omiai

Câu hỏi thường gặp

맞선 nghĩa là gì?

맞선 (danh từ) nghĩa là dạm ngõ.

맞선 đọc thế nào?

맞선 đọc là matseon (romaja), IPA [ma̠ss͈ʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.