TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맞춤법

matchumbeop [ma̠t̚t͡ɕʰump͈ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt

맞춤법 nghĩa là chính tả, phép chính tả.

Nghĩa của 맞춤법

Danh từ

  1. Chính tả, phép chính tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthography

Câu hỏi thường gặp

맞춤법 nghĩa là gì?

맞춤법 (danh từ) nghĩa là chính tả, phép chính tả.

맞춤법 đọc thế nào?

맞춤법 đọc là matchumbeop (romaja), IPA [ma̠t̚t͡ɕʰump͈ʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.