맡다
맡다 nghĩa là đảm nhận, phụ trách, ngửi.
Nghĩa của 맡다
Động từ
- Đảm nhận, phụ trách; giữ hộ. (biên soạn)
Động từ
- Ngửi.
Cách chia của 맡다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 맡아요matayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맡습니다matseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 맡아mata |
| Quá khứ — lịch sự | 맡았어요matasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 맡았습니다matatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 맡겠어요matgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 맡고matgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 맡는manneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맡는다manneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 맡았다matatda |
| Câu hỏi trang trọng | 맡습니까matseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 맡자matja |
| Mệnh lệnh thân mật | 맡아라matara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 맡읍시오mateupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 맡아서mataseo |
| "Vì…" -니까 | 맡으니까mateunikka |
| "…nhưng" -지만 | 맡지만matjiman |
| "Nếu…" -면 | 맡으면mateumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 맡으려고mateuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 맡기matgi |
| Định ngữ quá khứ | 맡은mateun |
| Định ngữ tương lai | 맡을mateul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take on a task or job; to take charge of
- Động từ to smell; to scent, to smell out (a secret, etc.)
Câu hỏi thường gặp
맡다 nghĩa là gì?
맡다 (động từ) nghĩa là đảm nhận, phụ trách, ngửi.
맡다 đọc thế nào?
맡다 đọc là matda (romaja), IPA [ma̠t̚t͈a̠].