TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맡기다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
matgida [ma̠t̚k͈ida̠] giọng máy của trình duyệt

맡기다 nghĩa là giao, gửi.

Nghĩa của 맡기다

Động từ

  1. Giao (việc), gửi (đồ), uỷ thác. (biên soạn)

Cách chia của 맡기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn맡겨요matgyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở맡깁니다matgimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi맡겨matgyeo
Quá khứ — lịch sự맡겼어요matgyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng맡겼습니다matgyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-맡기겠어요matgigesseoyo
Nối "và, rồi" -고맡기고matgigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ맡기는matgineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký맡긴다matginda
Quá khứ — trần thuật맡겼다matgyeotda
Câu hỏi trang trọng맡깁니까matgimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자맡기자matgija
Mệnh lệnh thân mật맡겨라matgyeora
Mệnh lệnh trang trọng맡깁시오matgipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서맡겨서matgyeoseo
"Vì…" -니까맡기니까matginikka
"…nhưng" -지만맡기지만matgijiman
"Nếu…" -면맡기면matgimyeon
Mục đích "để…" -려고맡기려고matgiryeogo
Danh từ hoá -기맡기기matgigi
Định ngữ quá khứ맡긴matgin
Định ngữ tương lai맡길matgil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cause to take on; to entrust

Câu hỏi thường gặp

맡기다 nghĩa là gì?

맡기다 (động từ) nghĩa là giao, gửi.

맡기다 đọc thế nào?

맡기다 đọc là matgida (romaja), IPA [ma̠t̚k͈ida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.