맞추다
맞추다 nghĩa là chỉnh, điều chỉnh.
Nghĩa của 맞추다
Động từ
- Chỉnh, điều chỉnh, khớp; làm cho hợp (theo); đoán đúng. (biên soạn)
Cách chia của 맞추다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 맞추어요matchueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맞춥니다matchumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 맞추어matchueo |
| Quá khứ — lịch sự | 맞추었어요matchueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 맞추었습니다matchueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 맞추겠어요matchugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 맞추고matchugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 맞추는matchuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맞춘다matchunda |
| Quá khứ — trần thuật | 맞추었다matchueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 맞춥니까matchumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 맞추자matchuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 맞추어라matchueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 맞춥시오matchupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 맞추어서matchueoseo |
| "Vì…" -니까 | 맞추니까matchunikka |
| "…nhưng" -지만 | 맞추지만matchujiman |
| "Nếu…" -면 | 맞추면matchumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 맞추려고matchuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 맞추기matchugi |
| Định ngữ quá khứ | 맞춘matchun |
| Định ngữ tương lai | 맞출matchul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 맞추다
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to set, adjust, to tune, to adapt
Câu hỏi thường gặp
맞추다 nghĩa là gì?
맞추다 (động từ) nghĩa là chỉnh, điều chỉnh.
맞추다 đọc thế nào?
맞추다 đọc là matchuda (romaja), IPA [ma̠t̚t͡ɕʰuda̠].