TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mae [mɛ(ː)] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

매 nghĩa là chim ưng, diều hâu, mỗi, các.

Nghĩa của 매

Danh từ

  1. Chim ưng, diều hâu.

Định từ

每
  1. Mỗi, các, từng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 매

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hawk; the peregrine falcon (Falco peregrinus)
  • Danh từ whip, cane, rod (used for beating)
  • Danh từ millstone
  • Định từ 每 — every; each
  • Phó từ carefully, with rapt attention; severely
  • Lượng từ 枚 — Counter for sheets (e.g. paper or tickets)
  • Danh từ baa! (the bleating of a sheep)
  • Hậu tố shape
  • Hậu tố Post-vowel and post-liquid allomorphic form of -으매 (-eumae, “(dated) because, since”)

Câu hỏi thường gặp

매 nghĩa là gì?

매 (danh từ, định từ) nghĩa là chim ưng, diều hâu, mỗi, các.

매 đọc thế nào?

매 đọc là mae (romaja), IPA [mɛ(ː)].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.