매
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mae
[mɛ(ː)] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
매 nghĩa là chim ưng, diều hâu, mỗi, các.
Nghĩa của 매
Danh từ
- Chim ưng, diều hâu.
Định từ
每- Mỗi, các, từng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 매
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hawk; the peregrine falcon (Falco peregrinus)
- Danh từ whip, cane, rod (used for beating)
- Danh từ millstone
- Định từ 每 — every; each
- Phó từ carefully, with rapt attention; severely
- Lượng từ 枚 — Counter for sheets (e.g. paper or tickets)
- Danh từ baa! (the bleating of a sheep)
- Hậu tố shape
- Hậu tố Post-vowel and post-liquid allomorphic form of -으매 (-eumae, “(dated) because, since”)
Câu hỏi thường gặp
매 nghĩa là gì?
매 (danh từ, định từ) nghĩa là chim ưng, diều hâu, mỗi, các.
매 đọc thế nào?
매 đọc là mae (romaja), IPA [mɛ(ː)].