TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매국노

maegungno [ˈmɛ(ː)ɡuŋno̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 賣國奴 MẠI QUỐC NÔ 賣 mại·國 quốc·奴 nô

Lưu ý: âm Hán Việt “mại quốc nô” — nghĩa tiếng Việt khác: 매국노 nghĩa là kẻ phản bội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

매국노 nghĩa là kẻ phản bội.

Nghĩa của 매국노

Danh từ

  1. Kẻ phản bội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 賣國奴 — traitor (one who violates his allegiance and betrays his/her country)

Câu hỏi thường gặp

매국노 nghĩa là gì?

매국노 (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội.

매국노 đọc thế nào?

매국노 đọc là maegungno (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)ɡuŋno̞].

Âm Hán Việt của 매국노 là gì?

매국노 viết bằng chữ Hán là 賣國奴, âm Hán Việt "mại quốc nô". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mại quốc nô" trong tiếng Việt — 매국노 nghĩa là kẻ phản bội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.