매국노
Lưu ý: âm Hán Việt “mại quốc nô” — nghĩa tiếng Việt khác: 매국노 nghĩa là kẻ phản bội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
매국노 nghĩa là kẻ phản bội.
Nghĩa của 매국노
Danh từ
- Kẻ phản bội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 賣國奴 — traitor (one who violates his allegiance and betrays his/her country)
Câu hỏi thường gặp
매국노 nghĩa là gì?
매국노 (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội.
매국노 đọc thế nào?
매국노 đọc là maegungno (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)ɡuŋno̞].
Âm Hán Việt của 매국노 là gì?
매국노 viết bằng chữ Hán là 賣國奴, âm Hán Việt "mại quốc nô". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mại quốc nô" trong tiếng Việt — 매국노 nghĩa là kẻ phản bội.