매다
매다 nghĩa là làm cỏ.
Nghĩa của 매다
Động từ
- Làm cỏ.
Cách chia của 매다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 매요maeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맵니다maemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 매mae |
| Quá khứ — lịch sự | 맸어요maesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 맸습니다maetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 매겠어요maegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 매고maego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 매는maeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맨다maenda |
| Quá khứ — trần thuật | 맸다maetda |
| Câu hỏi trang trọng | 맵니까maemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 매자maeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 매라maera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 맵시오maepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 매서maeseo |
| "Vì…" -니까 | 매니까maenikka |
| "…nhưng" -지만 | 매지만maejiman |
| "Nếu…" -면 | 매면maemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 매려고maeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 매기maegi |
| Định ngữ quá khứ | 맨maen |
| Định ngữ tương lai | 맬mael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 매다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 매다
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tie, to gird, to bind, to fasten
- Động từ to weed (unwanted grasses out of a cultivated area)
Câu hỏi thường gặp
매다 nghĩa là gì?
매다 (động từ) nghĩa là làm cỏ.
매다 đọc thế nào?
매다 đọc là maeda (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)da̠].