TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매끄럽다

maekkeureopda [mɛk͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

매끄럽다 nghĩa là trơn, mượt.

Nghĩa của 매끄럽다

Tính từ

  1. Trơn, mượt.

Cách chia của 매끄럽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn매끄러워요maekkeureowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở매끄럽습니다maekkeureopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi매끄러워maekkeureowo
Quá khứ — lịch sự매끄러웠어요maekkeureowosseoyo
Quá khứ — trang trọng매끄러웠습니다maekkeureowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-매끄럽겠어요maekkeureopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고매끄럽고maekkeureopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký매끄럽다maekkeureopda
Quá khứ — trần thuật매끄러웠다maekkeureowotda
Câu hỏi trang trọng매끄럽습니까maekkeureopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서매끄러워서maekkeureowoseo
"Vì…" -니까매끄러우니까maekkeureounikka
"…nhưng" -지만매끄럽지만maekkeureopjiman
"Nếu…" -면매끄러우면maekkeureoumyeon
Danh từ hoá -기매끄럽기maekkeureopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be smooth, velvety, slippery; to be smooth, going smoothly; to be cunning, sly

Câu hỏi thường gặp

매끄럽다 nghĩa là gì?

매끄럽다 (tính từ) nghĩa là trơn, mượt.

매끄럽다 đọc thế nào?

매끄럽다 đọc là maekkeureopda (romaja), IPA [mɛk͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.