TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매년

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
maenyeon [ˈmɛ(ː)ɲʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 每年

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

매년 nghĩa là hằng năm, mỗi năm.

Nghĩa của 매년

Phó từ

  1. Hằng năm, mỗi năm. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 매년

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 每年 — every year

Câu hỏi thường gặp

매년 nghĩa là gì?

매년 (phó từ) nghĩa là hằng năm, mỗi năm.

매년 đọc thế nào?

매년 đọc là maenyeon (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)ɲʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.