매년
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
maenyeon
[ˈmɛ(ː)ɲʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
매년 nghĩa là hằng năm, mỗi năm.
Nghĩa của 매년
Phó từ
- Hằng năm, mỗi năm. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 매년
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 每年 — every year
Câu hỏi thường gặp
매년 nghĩa là gì?
매년 (phó từ) nghĩa là hằng năm, mỗi năm.
매년 đọc thế nào?
매년 đọc là maenyeon (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)ɲʌ̹n].