TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매만지다

maemanjida [mɛma̠ɲd͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

매만지다 nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

Nghĩa của 매만지다

Động từ

  1. Vuốt ve, mơn trớn.

Cách chia của 매만지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn매만져요maemanjeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở매만집니다maemanjimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi매만져maemanjeo
Quá khứ — lịch sự매만졌어요maemanjeosseoyo
Quá khứ — trang trọng매만졌습니다maemanjeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-매만지겠어요maemanjigesseoyo
Nối "và, rồi" -고매만지고maemanjigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ매만지는maemanjineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký매만진다maemanjinda
Quá khứ — trần thuật매만졌다maemanjeotda
Câu hỏi trang trọng매만집니까maemanjimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자매만지자maemanjija
Mệnh lệnh thân mật매만져라maemanjeora
Mệnh lệnh trang trọng매만집시오maemanjipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서매만져서maemanjeoseo
"Vì…" -니까매만지니까maemanjinikka
"…nhưng" -지만매만지지만maemanjijiman
"Nếu…" -면매만지면maemanjimyeon
Mục đích "để…" -려고매만지려고maemanjiryeogo
Danh từ hoá -기매만지기maemanjigi
Định ngữ quá khứ매만진maemanjin
Định ngữ tương lai매만질maemanjil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 매만지다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to adjust, to tidy with the hand (of clothes, etc.); to caress

Câu hỏi thường gặp

매만지다 nghĩa là gì?

매만지다 (động từ) nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

매만지다 đọc thế nào?

매만지다 đọc là maemanjida (romaja), IPA [mɛma̠ɲd͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.