TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어루만지다

eorumanjida [ʌ̹ɾuma̠ɲd͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

어루만지다 nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

Nghĩa của 어루만지다

Động từ

  1. Vuốt ve, mơn trớn.

Cách chia của 어루만지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn어루만져요eorumanjeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở어루만집니다eorumanjimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi어루만져eorumanjeo
Quá khứ — lịch sự어루만졌어요eorumanjeosseoyo
Quá khứ — trang trọng어루만졌습니다eorumanjeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-어루만지겠어요eorumanjigesseoyo
Nối "và, rồi" -고어루만지고eorumanjigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ어루만지는eorumanjineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký어루만진다eorumanjinda
Quá khứ — trần thuật어루만졌다eorumanjeotda
Câu hỏi trang trọng어루만집니까eorumanjimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자어루만지자eorumanjija
Mệnh lệnh thân mật어루만져라eorumanjeora
Mệnh lệnh trang trọng어루만집시오eorumanjipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서어루만져서eorumanjeoseo
"Vì…" -니까어루만지니까eorumanjinikka
"…nhưng" -지만어루만지지만eorumanjijiman
"Nếu…" -면어루만지면eorumanjimyeon
Mục đích "để…" -려고어루만지려고eorumanjiryeogo
Danh từ hoá -기어루만지기eorumanjigi
Định ngữ quá khứ어루만진eorumanjin
Định ngữ tương lai어루만질eorumanjil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to caress, to stroke; to soothe, to comfort

Câu hỏi thường gặp

어루만지다 nghĩa là gì?

어루만지다 (động từ) nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

어루만지다 đọc thế nào?

어루만지다 đọc là eorumanjida (romaja), IPA [ʌ̹ɾuma̠ɲd͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.