TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매음굴

maeeumgul [ˈmɛ(ː)ɯmɡuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 賣淫窟 MẠI DÂM QUẬT 賣 mại·淫 dâm·窟 quật

Lưu ý: âm Hán Việt “mại dâm quật” — nghĩa tiếng Việt khác: 매음굴 nghĩa là nhà thổ, nhà chứa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

매음굴 nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.

Nghĩa của 매음굴

Danh từ

  1. Nhà thổ, nhà chứa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 매음굴

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 賣淫窟 — brothel (house of prostitution)

Câu hỏi thường gặp

매음굴 nghĩa là gì?

매음굴 (danh từ) nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.

매음굴 đọc thế nào?

매음굴 đọc là maeeumgul (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)ɯmɡuɭ].

Âm Hán Việt của 매음굴 là gì?

매음굴 viết bằng chữ Hán là 賣淫窟, âm Hán Việt "mại dâm quật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mại dâm quật" trong tiếng Việt — 매음굴 nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.