매장
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mai táng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
매장 nghĩa là mai táng.
Nghĩa của 매장
Danh từ
- Mai táng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 매장
- 매장하다 — Chôn, mai táng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 賣場 — shop; store
- Danh từ 埋葬 — burial (of a body); social ostracization
- Danh từ 埋藏 — burying underground (for the purpose of concealment); deposit (of natural resources underground)
Câu hỏi thường gặp
매장 nghĩa là gì?
매장 (danh từ) nghĩa là mai táng.
매장 đọc thế nào?
매장 đọc là maejang (romaja), IPA [mɛd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 매장 là gì?
매장 viết bằng chữ Hán là 埋葬, âm Hán Việt "mai táng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mai táng" trong tiếng Việt.