매일
Lưu ý: âm Hán Việt “mỗi nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 매일 nghĩa là hằng ngày, mỗi ngày. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
매일 nghĩa là hằng ngày, mỗi ngày.
Nghĩa của 매일
Phó từ
- Hằng ngày, mỗi ngày. (biên soạn)
Danh từ
- Mỗi ngày. (biên soạn)
Câu ví dụ với 매일
- 수영을 거의 매일 합니다. Hầu như ngày nào tôi cũng đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967193
- 금값은 매일 변한다. Giá vàng thay đổi từng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6200919
- 톰은 매일 아침 개를 산책시킨다. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 每日 — every day
- Danh từ 每日 — every day
Câu hỏi thường gặp
매일 nghĩa là gì?
매일 (phó từ, danh từ) nghĩa là hằng ngày, mỗi ngày.
매일 đọc thế nào?
매일 đọc là maeil (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)iɭ].
Âm Hán Việt của 매일 là gì?
매일 viết bằng chữ Hán là 每日, âm Hán Việt "mỗi nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mỗi nhật" trong tiếng Việt — 매일 nghĩa là hằng ngày, mỗi ngày.