TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매장하다

maejanghada [mɛd͡ʑa̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

매장하다 nghĩa là chôn, mai táng.

Nghĩa của 매장하다

Động từ

  1. Chôn, mai táng.

Cách chia của 매장하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn매장해요maejanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở매장합니다maejanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi매장해maejanghae
Quá khứ — lịch sự매장했어요maejanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng매장했습니다maejanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-매장하겠어요maejanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고매장하고maejanghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ매장하는maejanghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký매장한다maejanghanda
Quá khứ — trần thuật매장했다maejanghaetda
Câu hỏi trang trọng매장합니까maejanghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자매장하자maejanghaja
Mệnh lệnh thân mật매장해라maejanghaera
Mệnh lệnh trang trọng매장합시오maejanghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서매장해서maejanghaeseo
"Vì…" -니까매장하니까maejanghanikka
"…nhưng" -지만매장하지만maejanghajiman
"Nếu…" -면매장하면maejanghamyeon
Mục đích "để…" -려고매장하려고maejangharyeogo
Danh từ hoá -기매장하기maejanghagi
Định ngữ quá khứ매장한maejanghan
Định ngữ tương lai매장할maejanghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bury, to inter
  • Động từ to conceal by burying underground

Câu hỏi thường gặp

매장하다 nghĩa là gì?

매장하다 (động từ) nghĩa là chôn, mai táng.

매장하다 đọc thế nào?

매장하다 đọc là maejanghada (romaja), IPA [mɛd͡ʑa̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.