매장하다
매장하다 nghĩa là chôn, mai táng.
Nghĩa của 매장하다
Động từ
- Chôn, mai táng.
Cách chia của 매장하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 매장해요maejanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 매장합니다maejanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 매장해maejanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 매장했어요maejanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 매장했습니다maejanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 매장하겠어요maejanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 매장하고maejanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 매장하는maejanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 매장한다maejanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 매장했다maejanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 매장합니까maejanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 매장하자maejanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 매장해라maejanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 매장합시오maejanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 매장해서maejanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 매장하니까maejanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 매장하지만maejanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 매장하면maejanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 매장하려고maejangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 매장하기maejanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 매장한maejanghan |
| Định ngữ tương lai | 매장할maejanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bury, to inter
- Động từ to conceal by burying underground
Câu hỏi thường gặp
매장하다 nghĩa là gì?
매장하다 (động từ) nghĩa là chôn, mai táng.
매장하다 đọc thế nào?
매장하다 đọc là maejanghada (romaja), IPA [mɛd͡ʑa̠ŋɦa̠da̠].