매화
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mai hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
매화 nghĩa là hoa mơ, mai hoa.
Nghĩa của 매화
Danh từ
- Hoa mơ, mai hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 梅花 — Prunus mume, a fruit tree; plum blossom, the blossom of this tree; the suit of plum blossoms in hwatu playing cards, representing the month of February
Câu hỏi thường gặp
매화 nghĩa là gì?
매화 (danh từ) nghĩa là hoa mơ, mai hoa.
매화 đọc thế nào?
매화 đọc là maehwa (romaja), IPA [mɛβwa̠].
Âm Hán Việt của 매화 là gì?
매화 viết bằng chữ Hán là 梅花, âm Hán Việt "mai hoa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mai hoa" trong tiếng Việt.