TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매화

maehwa [mɛβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 梅花 MAI HOA 梅 mai·花 hoa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mai hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

매화 nghĩa là hoa mơ, mai hoa.

Nghĩa của 매화

Danh từ

  1. Hoa mơ, mai hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 梅花 — Prunus mume, a fruit tree; plum blossom, the blossom of this tree; the suit of plum blossoms in hwatu playing cards, representing the month of February

Câu hỏi thường gặp

매화 nghĩa là gì?

매화 (danh từ) nghĩa là hoa mơ, mai hoa.

매화 đọc thế nào?

매화 đọc là maehwa (romaja), IPA [mɛβwa̠].

Âm Hán Việt của 매화 là gì?

매화 viết bằng chữ Hán là 梅花, âm Hán Việt "mai hoa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mai hoa" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.