TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매점

maejeom [ˈmɛ(ː)d͡ʑʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 賣店 MẠI ĐIẾM 賣 mại·店 điếm

Lưu ý: âm Hán Việt “mại điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 매점 nghĩa là hàng giải khát, quán điểm tâm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

매점 nghĩa là hàng giải khát, quán điểm tâm.

Nghĩa của 매점

Danh từ

  1. Hàng giải khát, quán điểm tâm, quầy đồ ăn nhẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 賣店 — cafeteria, canteen, snack bar, stand

Câu hỏi thường gặp

매점 nghĩa là gì?

매점 (danh từ) nghĩa là hàng giải khát, quán điểm tâm.

매점 đọc thế nào?

매점 đọc là maejeom (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)d͡ʑʌ̹m].

Âm Hán Việt của 매점 là gì?

매점 viết bằng chữ Hán là 賣店, âm Hán Việt "mại điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mại điếm" trong tiếng Việt — 매점 nghĩa là hàng giải khát, quán điểm tâm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.