매점
Lưu ý: âm Hán Việt “mại điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 매점 nghĩa là hàng giải khát, quán điểm tâm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
매점 nghĩa là hàng giải khát, quán điểm tâm.
Nghĩa của 매점
Danh từ
- Hàng giải khát, quán điểm tâm, quầy đồ ăn nhẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 賣店 — cafeteria, canteen, snack bar, stand
Câu hỏi thường gặp
매점 nghĩa là gì?
매점 (danh từ) nghĩa là hàng giải khát, quán điểm tâm.
매점 đọc thế nào?
매점 đọc là maejeom (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)d͡ʑʌ̹m].
Âm Hán Việt của 매점 là gì?
매점 viết bằng chữ Hán là 賣店, âm Hán Việt "mại điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mại điếm" trong tiếng Việt — 매점 nghĩa là hàng giải khát, quán điểm tâm.