맥락
Lưu ý: âm Hán Việt “mạch lạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 맥락 nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
맥락 nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.
Nghĩa của 맥락
Danh từ
- Bối cảnh.
- Văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 脈絡 — context
Câu hỏi thường gặp
맥락 nghĩa là gì?
맥락 (danh từ) nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.
맥락 đọc thế nào?
맥락 đọc là maengnak (romaja), IPA [mɛŋna̠k̚].
Âm Hán Việt của 맥락 là gì?
맥락 viết bằng chữ Hán là 脈絡, âm Hán Việt "mạch lạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mạch lạc" trong tiếng Việt — 맥락 nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.