TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맥락

maengnak [mɛŋna̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 脈絡 MẠCH LẠC 脈 mạch·絡 lạc

Lưu ý: âm Hán Việt “mạch lạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 맥락 nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

맥락 nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.

Nghĩa của 맥락

Danh từ

  1. Bối cảnh.
  2. Văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 脈絡 — context

Câu hỏi thường gặp

맥락 nghĩa là gì?

맥락 (danh từ) nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.

맥락 đọc thế nào?

맥락 đọc là maengnak (romaja), IPA [mɛŋna̠k̚].

Âm Hán Việt của 맥락 là gì?

맥락 viết bằng chữ Hán là 脈絡, âm Hán Việt "mạch lạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mạch lạc" trong tiếng Việt — 맥락 nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.