맥주
Lưu ý: âm Hán Việt “mạch tửu” — nghĩa tiếng Việt khác: 맥주 nghĩa là bia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
맥주 nghĩa là bia.
Nghĩa của 맥주
Danh từ
- Bia (thức uống).
Câu ví dụ với 맥주
- 나는 맥주를 절대 마시지 않는다. Tôi không bao giờ uống bia cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10585398
- 톰은 맥주를 마신다. Tom uống bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105994
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 麥酒 — beer
Câu hỏi thường gặp
맥주 nghĩa là gì?
맥주 (danh từ) nghĩa là bia.
맥주 đọc thế nào?
맥주 đọc là maekju (romaja), IPA [mɛk̚t͡ɕ͈u].
Âm Hán Việt của 맥주 là gì?
맥주 viết bằng chữ Hán là 麥酒, âm Hán Việt "mạch tửu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mạch tửu" trong tiếng Việt — 맥주 nghĩa là bia.