TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맥주

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
maekju [mɛk̚t͡ɕ͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 麥酒 MẠCH TỬU 麥 mạch·酒 tửu

Lưu ý: âm Hán Việt “mạch tửu” — nghĩa tiếng Việt khác: 맥주 nghĩa là bia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

맥주 nghĩa là bia.

Nghĩa của 맥주

Danh từ

  1. Bia (thức uống).

Câu ví dụ với 맥주

  • 나는 맥주를 절대 마시지 않는다. Tôi không bao giờ uống bia cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10585398
  • 톰은 맥주를 마신다. Tom uống bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 麥酒 — beer

Câu hỏi thường gặp

맥주 nghĩa là gì?

맥주 (danh từ) nghĩa là bia.

맥주 đọc thế nào?

맥주 đọc là maekju (romaja), IPA [mɛk̚t͡ɕ͈u].

Âm Hán Việt của 맥주 là gì?

맥주 viết bằng chữ Hán là 麥酒, âm Hán Việt "mạch tửu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mạch tửu" trong tiếng Việt — 맥주 nghĩa là bia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.