맵다
맵다 nghĩa là cay.
Nghĩa của 맵다
Tính từ
- Cay.
Cách chia của 맵다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 매워요maewoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맵습니다maepseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 매워maewo |
| Quá khứ — lịch sự | 매웠어요maewosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 매웠습니다maewotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 맵겠어요maepgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 맵고maepgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맵다maepda |
| Quá khứ — trần thuật | 매웠다maewotda |
| Câu hỏi trang trọng | 맵습니까maepseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 매워서maewoseo |
| "Vì…" -니까 | 매우니까mae'unikka |
| "…nhưng" -지만 | 맵지만maepjiman |
| "Nếu…" -면 | 매우면mae'umyeon |
| Danh từ hoá -기 | 맵기maepgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spicy, hot (usually of food)
Câu hỏi thường gặp
맵다 nghĩa là gì?
맵다 (tính từ) nghĩa là cay.
맵다 đọc thế nào?
맵다 đọc là maepda (romaja), IPA [mɛp̚t͈a̠].