TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맵다

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
maepda [mɛp̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

맵다 nghĩa là cay.

Nghĩa của 맵다

Tính từ

  1. Cay.

Cách chia của 맵다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn매워요maewoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở맵습니다maepseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi매워maewo
Quá khứ — lịch sự매웠어요maewosseoyo
Quá khứ — trang trọng매웠습니다maewotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-맵겠어요maepgesseoyo
Nối "và, rồi" -고맵고maepgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký맵다maepda
Quá khứ — trần thuật매웠다maewotda
Câu hỏi trang trọng맵습니까maepseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서매워서maewoseo
"Vì…" -니까매우니까mae'unikka
"…nhưng" -지만맵지만maepjiman
"Nếu…" -면매우면mae'umyeon
Danh từ hoá -기맵기maepgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spicy, hot (usually of food)

Câu hỏi thường gặp

맵다 nghĩa là gì?

맵다 (tính từ) nghĩa là cay.

맵다 đọc thế nào?

맵다 đọc là maepda (romaja), IPA [mɛp̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.