맨
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
maen
[mɛ(ː)n] giọng máy của trình duyệt
맨 nghĩa là tận.
Nghĩa của 맨
Định từ
- … nhất, tận (맨 앞 — đầu tiên, trước nhất; 맨 끝 — cuối cùng). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 맨
- 맨얼굴 — Mặt mộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ utmost, most
- Phó từ just, only
- Tiền tố bare, only, pure, with nothing but
- Hậu tố Post-vowel and post-ㄹ (l) allomorphic form of -으맨 (-eumaen, “(dialectal) if, when”)
Câu hỏi thường gặp
맨 nghĩa là gì?
맨 (định từ) nghĩa là tận.
맨 đọc thế nào?
맨 đọc là maen (romaja), IPA [mɛ(ː)n].