TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맨해튼

tên riêng
Maenhaeteun [mɛnɦɛtʰɯn] giọng máy của trình duyệt

맨해튼 nghĩa là mã nhật tân.

Nghĩa của 맨해튼

Danh từ riêng

  1. Mã Nhật Tân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Manhattan (a borough of New York City, New York, United States, mainly on Manhattan Island; in full, Borough of Manhattan).

Câu hỏi thường gặp

맨해튼 nghĩa là gì?

맨해튼 (danh từ riêng) nghĩa là mã nhật tân.

맨해튼 đọc thế nào?

맨해튼 đọc là Maenhaeteun (romaja), IPA [mɛnɦɛtʰɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.