맴돌다
맴돌다 nghĩa là luẩn quẩn, chờn vờn.
Nghĩa của 맴돌다
Động từ
- Luẩn quẩn, chờn vờn.
Cách chia của 맴돌다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 맴돌아요maemdorayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맴돕니다maemdomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 맴돌아maemdora |
| Quá khứ — lịch sự | 맴돌았어요maemdorasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 맴돌았습니다maemdoratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 맴돌겠어요maemdolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 맴돌고maemdolgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 맴도는maemdoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맴돈다maemdonda |
| Quá khứ — trần thuật | 맴돌았다maemdoratda |
| Câu hỏi trang trọng | 맴돕니까maemdomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 맴돌자maemdolja |
| Mệnh lệnh thân mật | 맴돌아라maemdorara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 맴돕시오maemdopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 맴돌아서maemdoraseo |
| "Vì…" -니까 | 맴도니까maemdonikka |
| "…nhưng" -지만 | 맴돌지만maemdoljiman |
| "Nếu…" -면 | 맴돌면maemdolmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 맴돌려고maemdollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 맴돌기maemdolgi |
| Định ngữ quá khứ | 맴돈maemdon |
| Định ngữ tương lai | 맴돌maemdol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to circle, encircle; to hover (around); to linger (on)
Câu hỏi thường gặp
맴돌다 nghĩa là gì?
맴돌다 (động từ) nghĩa là luẩn quẩn, chờn vờn.
맴돌다 đọc thế nào?
맴돌다 đọc là maemdolda (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)mdo̞ɭda̠].