맹세
Lưu ý: âm Hán Việt “minh thệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 맹세 nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề, lời nguyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
맹세 nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề, lời nguyền.
Nghĩa của 맹세
Danh từ
- Lời tuyên thệ, lời thề.
- Lời nguyền.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 맹세
- 맹세하다 — Thề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 盟誓 — pledge; oath; vow
Câu hỏi thường gặp
맹세 nghĩa là gì?
맹세 (danh từ) nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề, lời nguyền.
맹세 đọc thế nào?
맹세 đọc là maengse (romaja), IPA [mɛŋsʰe̞].
Âm Hán Việt của 맹세 là gì?
맹세 viết bằng chữ Hán là 盟誓, âm Hán Việt "minh thệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "minh thệ" trong tiếng Việt — 맹세 nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề, lời nguyền.