TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맹세

maengse [mɛŋsʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 盟誓 MINH THỆ 盟 minh·誓 thệ

Lưu ý: âm Hán Việt “minh thệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 맹세 nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề, lời nguyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

맹세 nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề, lời nguyền.

Nghĩa của 맹세

Danh từ

  1. Lời tuyên thệ, lời thề.
  2. Lời nguyền.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 맹세

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 盟誓 — pledge; oath; vow

Câu hỏi thường gặp

맹세 nghĩa là gì?

맹세 (danh từ) nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề, lời nguyền.

맹세 đọc thế nào?

맹세 đọc là maengse (romaja), IPA [mɛŋsʰe̞].

Âm Hán Việt của 맹세 là gì?

맹세 viết bằng chữ Hán là 盟誓, âm Hán Việt "minh thệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "minh thệ" trong tiếng Việt — 맹세 nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề, lời nguyền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.