맷돌
maetdol
[mɛt̚t͈o̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
맷돌 nghĩa là đá cối.
Nghĩa của 맷돌
Danh từ
- Đá cối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millstone
Câu hỏi thường gặp
맷돌 nghĩa là gì?
맷돌 (danh từ) nghĩa là đá cối.
맷돌 đọc thế nào?
맷돌 đọc là maetdol (romaja), IPA [mɛt̚t͈o̞ɭ].