TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맹세하다

maengsehada [ˈmɛ(ː)ŋsʰe̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

맹세하다 nghĩa là thề, phát nguyện.

Nghĩa của 맹세하다

Động từ

  1. Thề.
  2. Phát nguyện.

Cách chia của 맹세하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn맹세해요maengsehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở맹세합니다maengsehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi맹세해maengsehae
Quá khứ — lịch sự맹세했어요maengsehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng맹세했습니다maengsehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-맹세하겠어요maengsehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고맹세하고maengsehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ맹세하는maengsehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký맹세한다maengsehanda
Quá khứ — trần thuật맹세했다maengsehaetda
Câu hỏi trang trọng맹세합니까maengsehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자맹세하자maengsehaja
Mệnh lệnh thân mật맹세해라maengsehaera
Mệnh lệnh trang trọng맹세합시오maengsehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서맹세해서maengsehaeseo
"Vì…" -니까맹세하니까maengsehanikka
"…nhưng" -지만맹세하지만maengsehajiman
"Nếu…" -면맹세하면maengsehamyeon
Mục đích "để…" -려고맹세하려고maengseharyeogo
Danh từ hoá -기맹세하기maengsehagi
Định ngữ quá khứ맹세한maengsehan
Định ngữ tương lai맹세할maengsehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to swear; to vow; to pledge; to take oath

Câu hỏi thường gặp

맹세하다 nghĩa là gì?

맹세하다 (động từ) nghĩa là thề, phát nguyện.

맹세하다 đọc thế nào?

맹세하다 đọc là maengsehada (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)ŋsʰe̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.