맹세하다
맹세하다 nghĩa là thề, phát nguyện.
Nghĩa của 맹세하다
Động từ
- Thề.
- Phát nguyện.
Cách chia của 맹세하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 맹세해요maengsehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맹세합니다maengsehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 맹세해maengsehae |
| Quá khứ — lịch sự | 맹세했어요maengsehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 맹세했습니다maengsehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 맹세하겠어요maengsehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 맹세하고maengsehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 맹세하는maengsehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맹세한다maengsehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 맹세했다maengsehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 맹세합니까maengsehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 맹세하자maengsehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 맹세해라maengsehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 맹세합시오maengsehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 맹세해서maengsehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 맹세하니까maengsehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 맹세하지만maengsehajiman |
| "Nếu…" -면 | 맹세하면maengsehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 맹세하려고maengseharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 맹세하기maengsehagi |
| Định ngữ quá khứ | 맹세한maengsehan |
| Định ngữ tương lai | 맹세할maengsehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swear; to vow; to pledge; to take oath
Câu hỏi thường gặp
맹세하다 nghĩa là gì?
맹세하다 (động từ) nghĩa là thề, phát nguyện.
맹세하다 đọc thế nào?
맹세하다 đọc là maengsehada (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)ŋsʰe̞ɦa̠da̠].