TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맹자

tên riêng
Maengja [ˈmɛ(ː)ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 孟子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

맹자 nghĩa là mạnh tử.

Nghĩa của 맹자

Danh từ riêng

  1. Mạnh Tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 孟子 — Mencius, a Chinese philosopher, one of the principal interpreters of Confucianism; Mencius (one of the Four Books of Confucianism)

Câu hỏi thường gặp

맹자 nghĩa là gì?

맹자 (danh từ riêng) nghĩa là mạnh tử.

맹자 đọc thế nào?

맹자 đọc là Maengja (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)ŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.