맹자
tên riêng
Maengja
[ˈmɛ(ː)ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
맹자 nghĩa là mạnh tử.
Nghĩa của 맹자
Danh từ riêng
- Mạnh Tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 孟子 — Mencius, a Chinese philosopher, one of the principal interpreters of Confucianism; Mencius (one of the Four Books of Confucianism)
Câu hỏi thường gặp
맹자 nghĩa là gì?
맹자 (danh từ riêng) nghĩa là mạnh tử.
맹자 đọc thế nào?
맹자 đọc là Maengja (romaja), IPA [ˈmɛ(ː)ŋd͡ʑa̠].