maengjang'yeom[mɛŋd͡ʑa̠ŋjʌ̹m]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt盲腸炎
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
맹장염 nghĩa là viêm ruột thừa.
Nghĩa của 맹장염
Danh từ
Viêm ruột thừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ盲腸炎 — appendicitis (inflammation of the vermiform appendix)
Câu hỏi thường gặp
맹장염 nghĩa là gì?
맹장염 (danh từ) nghĩa là viêm ruột thừa.
맹장염 đọc thế nào?
맹장염 đọc là maengjang'yeom (romaja), IPA [mɛŋd͡ʑa̠ŋjʌ̹m].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.