TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

머그잔

meogeujan [mʌ̹ɡɯt͡ɕ͈a̠n] giọng máy của trình duyệt

머그잔 nghĩa là ca.

Nghĩa của 머그잔

Danh từ

  1. Ca.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 머그잔

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mug (large cup)

Câu hỏi thường gặp

머그잔 nghĩa là gì?

머그잔 (danh từ) nghĩa là ca.

머그잔 đọc thế nào?

머그잔 đọc là meogeujan (romaja), IPA [mʌ̹ɡɯt͡ɕ͈a̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.