TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

머랭

meoraeng [mʌ̹ɾɛŋ] giọng máy của trình duyệt

머랭 nghĩa là bánh trứng đường.

Nghĩa của 머랭

Danh từ

  1. Bánh trứng đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meringue

Câu hỏi thường gặp

머랭 nghĩa là gì?

머랭 (danh từ) nghĩa là bánh trứng đường.

머랭 đọc thế nào?

머랭 đọc là meoraeng (romaja), IPA [mʌ̹ɾɛŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.