머리말
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
meorimal
[mʌ̹ɾima̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
머리말 nghĩa là lời tựa.
Nghĩa của 머리말
Danh từ
- Lời tựa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 머리말
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preface, foreword
Câu hỏi thường gặp
머리말 nghĩa là gì?
머리말 (danh từ) nghĩa là lời tựa.
머리말 đọc thế nào?
머리말 đọc là meorimal (romaja), IPA [mʌ̹ɾima̠ɭ].