TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

머리말

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
meorimal [mʌ̹ɾima̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

머리말 nghĩa là lời tựa.

Nghĩa của 머리말

Danh từ

  1. Lời tựa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 머리말

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preface, foreword

Câu hỏi thường gặp

머리말 nghĩa là gì?

머리말 (danh từ) nghĩa là lời tựa.

머리말 đọc thế nào?

머리말 đọc là meorimal (romaja), IPA [mʌ̹ɾima̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.