TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

머무르다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
meomureuda [mʌ̹muɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

머무르다 nghĩa là ở, ở lại.

Nghĩa của 머무르다

Động từ

  1. Ở.
  2. Ở lại.
  3. Còn.

Cách chia của 머무르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn머물러요meomulleoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở머무릅니다meomureumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi머물러meomulleo
Quá khứ — lịch sự머물렀어요meomulleosseoyo
Quá khứ — trang trọng머물렀습니다meomulleotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-머무르겠어요meomureugesseoyo
Nối "và, rồi" -고머무르고meomureugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ머무르는meomureuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký머무른다meomureunda
Quá khứ — trần thuật머물렀다meomulleotda
Câu hỏi trang trọng머무릅니까meomureumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자머무르자meomureuja
Mệnh lệnh thân mật머물러라meomulleora
Mệnh lệnh trang trọng머무릅시오meomureupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서머물러서meomulleoseo
"Vì…" -니까머무르니까meomureunikka
"…nhưng" -지만머무르지만meomureujiman
"Nếu…" -면머무르면meomureumyeon
Mục đích "để…" -려고머무르려고meomureuryeogo
Danh từ hoá -기머무르기meomureugi
Định ngữ quá khứ머무른meomureun
Định ngữ tương lai머무를meomureul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 머무르다

  • 집에서 머무르는 것은 지루하다. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105236

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stay, to remain; to pause on one's way; to stop going

Câu hỏi thường gặp

머무르다 nghĩa là gì?

머무르다 (động từ) nghĩa là ở, ở lại.

머무르다 đọc thế nào?

머무르다 đọc là meomureuda (romaja), IPA [mʌ̹muɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.