머무르다
머무르다 nghĩa là ở, ở lại.
Nghĩa của 머무르다
Động từ
- Ở.
- Ở lại.
- Còn.
Cách chia của 머무르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 머물러요meomulleoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 머무릅니다meomureumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 머물러meomulleo |
| Quá khứ — lịch sự | 머물렀어요meomulleosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 머물렀습니다meomulleotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 머무르겠어요meomureugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 머무르고meomureugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 머무르는meomureuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 머무른다meomureunda |
| Quá khứ — trần thuật | 머물렀다meomulleotda |
| Câu hỏi trang trọng | 머무릅니까meomureumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 머무르자meomureuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 머물러라meomulleora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 머무릅시오meomureupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 머물러서meomulleoseo |
| "Vì…" -니까 | 머무르니까meomureunikka |
| "…nhưng" -지만 | 머무르지만meomureujiman |
| "Nếu…" -면 | 머무르면meomureumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 머무르려고meomureuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 머무르기meomureugi |
| Định ngữ quá khứ | 머무른meomureun |
| Định ngữ tương lai | 머무를meomureul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 머무르다
- 집에서 머무르는 것은 지루하다. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stay, to remain; to pause on one's way; to stop going
Câu hỏi thường gặp
머무르다 nghĩa là gì?
머무르다 (động từ) nghĩa là ở, ở lại.
머무르다 đọc thế nào?
머무르다 đọc là meomureuda (romaja), IPA [mʌ̹muɾɯda̠].