머리핀
meoripin
[mʌ̹ɾipʰin] giọng máy của trình duyệt
머리핀 nghĩa là trâm, thoa.
Nghĩa của 머리핀
Danh từ
- Trâm, thoa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 머리핀
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hairpin
Câu hỏi thường gặp
머리핀 nghĩa là gì?
머리핀 (danh từ) nghĩa là trâm, thoa.
머리핀 đọc thế nào?
머리핀 đọc là meoripin (romaja), IPA [mʌ̹ɾipʰin].