TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

먹다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
meokda [mʌ̹k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

먹다 nghĩa là ăn, ăn cơm, uống.

Nghĩa của 먹다

Động từ

  1. Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
  2. Uống.

Cách chia của 먹다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn먹어요meogeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở먹습니다meokseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi먹어meogeo
Quá khứ — lịch sự먹었어요meogeosseoyo
Quá khứ — trang trọng먹었습니다meogeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-먹겠어요meokgesseoyo
Nối "và, rồi" -고먹고meokgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ먹는meongneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký먹는다meongneunda
Quá khứ — trần thuật먹었다meogeotda
Câu hỏi trang trọng먹습니까meokseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자먹자meokja
Mệnh lệnh thân mật먹어라meogeora
Mệnh lệnh trang trọng먹읍시오meogeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서먹어서meogeoseo
"Vì…" -니까먹으니까meogeunikka
"…nhưng" -지만먹지만meokjiman
"Nếu…" -면먹으면meogeumyeon
Mục đích "để…" -려고먹으려고meogeuryeogo
Danh từ hoá -기먹기meokgi
Định ngữ quá khứ먹은meogeun
Định ngữ tương lai먹을meogeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 먹다

  • 먹이 — Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

Câu ví dụ với 먹다

  • 뭐 먹고 싶어? Em muốn ăn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166421
  • 우리 오늘 저녁 어디서 먹어? Tối nay chúng ta ăn ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13762805
  • 천천히 먹어. Ăn chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368219
  • 그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eat, drink, have, consume (food or liquid); to pocket, embezzle, seize upon; to receive, get; to make up (one's mind), be determined; to grow older; to screw, fuck; (emphasizes the preceding verb, chiefly in a pejorative sense)

Câu hỏi thường gặp

먹다 nghĩa là gì?

먹다 (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm, uống.

먹다 đọc thế nào?

먹다 đọc là meokda (romaja), IPA [mʌ̹k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.