먹다
먹다 nghĩa là ăn, ăn cơm, uống.
Nghĩa của 먹다
Động từ
- Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
- Uống.
Cách chia của 먹다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 먹어요meogeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 먹습니다meokseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 먹어meogeo |
| Quá khứ — lịch sự | 먹었어요meogeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 먹었습니다meogeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 먹겠어요meokgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 먹고meokgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 먹는meongneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 먹는다meongneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 먹었다meogeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 먹습니까meokseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 먹자meokja |
| Mệnh lệnh thân mật | 먹어라meogeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 먹읍시오meogeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 먹어서meogeoseo |
| "Vì…" -니까 | 먹으니까meogeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 먹지만meokjiman |
| "Nếu…" -면 | 먹으면meogeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 먹으려고meogeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 먹기meokgi |
| Định ngữ quá khứ | 먹은meogeun |
| Định ngữ tương lai | 먹을meogeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 먹다
- 먹이 — Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Câu ví dụ với 먹다
- 뭐 먹고 싶어? Em muốn ăn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166421
- 우리 오늘 저녁 어디서 먹어? Tối nay chúng ta ăn ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13762805
- 천천히 먹어. Ăn chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368219
- 그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eat, drink, have, consume (food or liquid); to pocket, embezzle, seize upon; to receive, get; to make up (one's mind), be determined; to grow older; to screw, fuck; (emphasizes the preceding verb, chiefly in a pejorative sense)
Câu hỏi thường gặp
먹다 nghĩa là gì?
먹다 (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm, uống.
먹다 đọc thế nào?
먹다 đọc là meokda (romaja), IPA [mʌ̹k̚t͈a̠].